泳ぎ手 [Vịnh Thủ]

およぎて

Danh từ chung

người bơi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

直子なおこさんはおよしゅです。
Chị Naoko là một người bơi lội.
およしゅあたまげて、はあはあといきった。
Vận động viên bơi lội ngẩng đầu lên và thở hổn hển.