注文服 [Chú Văn Phục]

ちゅうもんふく

Danh từ chung

quần áo đặt may

🔗 既製服

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしふくはすべて注文ちゅうもんつくらせる。
Tôi đặt may tất cả quần áo của mình.
わたしふくはすべて注文ちゅうもんつくらせる。
Tất cả quần áo của tôi đều được đặt may.