注射薬 [Chú Xạ Dược]
ちゅうしゃやく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Dược lý
thuốc tiêm; thuốc tiêm được; tiêm
Danh từ chung
Lĩnh vực: Dược lý
thuốc tiêm; thuốc tiêm được; tiêm