Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
注入教育
[Chú Nhập Giáo Dục]
ちゅうにゅうきょういく
🔊
Danh từ chung
giáo dục nhồi nhét
Hán tự
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
入
Nhập
vào; chèn
教
Giáo
giáo dục
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc