Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
注ぎ出す
[Chú Xuất]
そそぎだす
🔊
Động từ Godan - đuôi “su”
rót ra
Hán tự
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
出
Xuất
ra ngoài