泥象 [Nê Tượng]
でいしょう
Danh từ chung
tượng đất sét (chôn cùng người chết ở Trung Quốc cổ đại)
Danh từ chung
tượng đất sét (chôn cùng người chết ở Trung Quốc cổ đại)