Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
泥棒稼業
[Nê Bổng Giá Nghiệp]
どろぼうかぎょう
🔊
Danh từ chung
nghề trộm cắp
Hán tự
泥
Nê
bùn; bùn; bám vào; gắn bó
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ
稼
Giá
thu nhập; công việc; kiếm tiền
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn