Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
泥棒政治
[Nê Bổng Chánh Trị]
どろぼうせいじ
🔊
Danh từ chung
chính trị trộm cắp
Hán tự
泥
Nê
bùn; bùn; bám vào; gắn bó
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ
政
Chánh
chính trị; chính phủ
治
Trị
trị vì; chữa trị