泥いじり [Nê]
泥弄り [Nê Lộng]
どろいじり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chơi với bùn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chơi với bùn