泣き沈む [Khấp Thẩm]
泣沈む [Khấp Thẩm]
なきしずむ
Động từ Godan - đuôi “mu”Tự động từ
đắm mình trong đau khổ
Động từ Godan - đuôi “mu”Tự động từ
đắm mình trong đau khổ