波音 [Ba Âm]

なみおと

Danh từ chung

tiếng sóng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ここからなみおとこえる。
Từ đây có thể nghe thấy tiếng sóng biển.
岸辺きしべなみおとこえますか。
Bạn có nghe thấy tiếng sóng ở bờ biển không?
なみおとほか何一なにひとこえなかった。
Ngoài tiếng sóng ra thì không nghe thấy gì khác.
ひかりおとなみかたちつたわる。
Ánh sáng và âm thanh truyền đi dưới dạng sóng.
なみおとみみ心地ここちよいのはなぜなんだろう。
Tại sao tiếng sóng biển lại dễ chịu đến thế?