波腹 [Ba Phúc]
はふく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
⚠️Từ hiếm
nút sóng
🔗 腹
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
⚠️Từ hiếm
nút sóng
🔗 腹