Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
波力
[Ba Lực]
はりょく
🔊
Danh từ chung
sức mạnh sóng
Hán tự
波
Ba
sóng; Ba Lan
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực