法身 [Pháp Thân]

ほっしん
ほうしん

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

pháp thân (thân pháp, hình thức tồn tại cao nhất của Phật giáo)

🔗 三身

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

普通ふつう科目かもくほか機械きかいについての基礎きそてき事柄ことがら学習がくしゅうし、各種かくしゅ機械きかい使用しようほう技術ぎじゅつにつける実習じっしゅうなどをおこないます。
Ngoài các môn học thông thường, chương trình còn bao gồm việc học các kiến thức cơ bản về máy móc và thực hành các kỹ năng, kỹ thuật sử dụng các loại máy móc khác nhau.