Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
法治社会
[Pháp Trị Xã Hội]
ほうちしゃかい
🔊
Danh từ chung
xã hội tuân thủ pháp luật
Hán tự
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
治
Trị
trị vì; chữa trị
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia