Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
法曹協会
[Pháp Tào Hiệp Hội]
ほうそうきょうかい
🔊
Danh từ chung
hiệp hội luật sư
Hán tự
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
曹
Tào
văn phòng; quan chức; đồng chí; bạn bè
協
Hiệp
hợp tác
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia