法定相続人 [Pháp Định Tương Tục Nhân]
ほうていそうぞくにん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
người thừa kế hợp pháp
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
người thừa kế hợp pháp