法定得票数 [Pháp Định Đắc Phiếu Số]
ほうていとくひょうすう
Danh từ chung
số phiếu tối thiểu cần thiết để bầu một ứng cử viên
Danh từ chung
số phiếu tối thiểu cần thiết để bầu một ứng cử viên