法定 [Pháp Định]

ほうてい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

hợp pháp; được chỉ định bởi luật

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 法定
  • Cách đọc: ほうてい
  • Loại từ: Danh từ, tính từ định danh (dùng như bổ nghĩa: 法定〜)
  • Ngữ vực: pháp lý, hành chính, tài chính – kế toán, an toàn lao động
  • Ví dụ cấu trúc: 法定速度・法定休日・法定代理人・法定通貨・法定耐用年数・法定手続

2. Ý nghĩa chính

- Do pháp luật quy định/ấn định: những tiêu chuẩn, giới hạn, thủ tục, tư cách… được luật định rõ ràng. Dùng như tiền tố bổ nghĩa hoặc danh từ miêu tả tính “theo luật định”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 法定 vs 法廷(ほうてい): 法廷 là “phòng xử án”. Dễ nhầm do phát âm giống, nhưng chữ khác (定 vs 庭).
  • 法定 vs 規定: 法定 là do luật định; 規定 là quy định (có thể nội bộ hoặc cấp dưới luật).
  • 法定 vs 任意: 法定 mang tính bắt buộc theo luật; 任意 là tự nguyện/tùy ý.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như bổ nghĩa: 「法定速度」, 「法定休日」, 「法定代理人」
  • Dùng danh từ: 「法定の手続に従う」, 「法定の上限」
  • Ngữ cảnh: giao thông, lao động, dân sự – tố tụng, kế toán – thuế.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
法令 Liên quan pháp lệnh/quy định pháp luật Nền tảng tạo nên các chuẩn “pháp định”.
規定 Phân biệt quy định Không nhất thiết do luật định; có thể cấp dưới luật.
合法 Liên quan hợp pháp Tính phù hợp với pháp luật, rộng hơn “pháp định”.
任意 Đối nghĩa tự nguyện/tùy ý Trái với tính bắt buộc do luật định.
違法 Đối nghĩa trái luật Không phù hợp với quy định pháp luật.
法廷 Dễ nhầm phòng xử án Phát âm giống ほうてい nhưng chữ khác.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 法(ホウ): pháp, luật.
  • 定(テイ/さだめる): định, ấn định.
  • Cấu tạo nghĩa: “được pháp luật ấn định” → mang tính bắt buộc/chuẩn theo luật.

7. Bình luận mở rộng (AI)

法定 thường kết hợp danh từ kỹ thuật: 速度・休日・代理人・耐用年数・福利費・通貨・手続・上限/下限・人数(quorum). Khi dịch, nên ưu tiên “theo luật định/pháp định” để giữ tính chuẩn mực, tránh “chính thức” nếu không hàm nghĩa bắt buộc theo luật.

8. Câu ví dụ

  • この道路の法定速度は時速50キロだ。
    Tốc độ theo luật định của con đường này là 50 km/giờ.
  • 会社は法定休日を適切に与えなければならない。
    Công ty phải cấp ngày nghỉ theo luật định một cách phù hợp.
  • 未成年者には法定代理人の同意が必要だ。
    Người vị thành niên cần sự đồng ý của người đại diện theo luật định.
  • 資産の法定耐用年数に基づいて減価償却する。
    Khấu hao dựa trên thời gian sử dụng theo luật định của tài sản.
  • この国の法定通貨は円である。
    Đồng tiền theo pháp định của nước này là Yên.
  • 手続は法定の順序で進めてください。
    Vui lòng tiến hành thủ tục theo trình tự luật định.
  • 届出には法定書式の記入が必要だ。
    Khai báo cần điền vào mẫu biểu theo luật định.
  • 労働時間の法定上限を超えてはならない。
    Không được vượt quá giới hạn giờ làm việc theo luật định.
  • 総会の成立には法定人数を満たす必要がある。
    Để đại hội hợp lệ cần đủ số người theo luật định.
  • 監査は法定監査の基準に従って実施される。
    Cuộc kiểm toán được thực hiện theo chuẩn kiểm toán pháp định.
💡 Giải thích chi tiết về từ 法定 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?