Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
法哲学
[Pháp Triết Học]
ほうてつがく
🔊
Danh từ chung
triết học pháp luật
Hán tự
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
哲
Triết
triết học; rõ ràng
学
Học
học; khoa học
Từ liên quan đến 法哲学
法理学
ほうりがく
luật học