法医学 [Pháp Y Học]
ほういがく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 23000
Độ phổ biến từ: Top 23000
Danh từ chung
pháp y
Danh từ chung
y học pháp lý