法務総監 [Pháp Vụ Tổng Giám]
ほうむそうかん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Quân sự
thẩm phán tổng quát
Danh từ chung
Lĩnh vực: Quân sự
thẩm phán tổng quát