法務 [Pháp Vụ]

ほうむ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

công việc tư pháp

Danh từ chung

nhiệm vụ văn thư (trong chùa)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

首相しゅしょう三顧さんこれいをもってかれ法務大臣ほうむだいじんむかえた。
Thủ tướng đã mời ông ấy làm Bộ trưởng Tư pháp bằng ba lần mời.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 法務
  • Cách đọc: ほうむ
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: pháp vụ, công việc pháp lý; bộ phận/phạm vi phụ trách pháp lý trong doanh nghiệp hoặc cơ quan

2. Ý nghĩa chính

  • Công việc pháp lý trong tổ chức: soạn/kiểm tra hợp đồng, tư vấn pháp lý, quản trị tuân thủ, sở hữu trí tuệ, xử lý tranh chấp.
  • Tên gọi bộ phận/chức danh: 法務部 (phòng pháp chế), 法務担当 (phụ trách pháp lý), 企業法務 (pháp vụ doanh nghiệp).
  • Cơ quan nhà nước: 法務省 (Bộ Tư pháp Nhật Bản) khi đi kèm 省.

3. Phân biệt

  • 司法: ngành tư pháp (tòa án, xét xử). 法務 là “công việc pháp lý” phía doanh nghiệp/điều hành.
  • 法制: hệ thống pháp luật/quy phạm. 法務 là vận dụng pháp luật trong thực tiễn.
  • 総務: hành chính – tổng vụ; khác lĩnh vực. Đừng nhầm 法務 với 総務.
  • 弁護/弁護士: hoạt động bào chữa/luật sư. 法務 có thể do luật sư nội bộ (インハウス) hoặc nhân viên pháp chế đảm nhiệm.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kết hợp: 法務部/法務室, 法務リスク, 契約法務, M&A法務, 海外法務, コンプライアンス法務.
  • Động từ đi kèm: 法務を担当する/強化する/外部委託する/統括する.
  • Ngữ cảnh: quản trị doanh nghiệp, thông cáo nhân sự, JD tuyển dụng, báo cáo quản trị rủi ro.
  • Sắc thái: trang trọng, chuyên ngành; khác với “法律” (khái niệm pháp luật chung).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
企業法務 Liên quan pháp vụ doanh nghiệp Lĩnh vực pháp lý trong DN
法務省 Liên quan Bộ Tư pháp Tên cơ quan nhà nước Nhật
司法 Phân biệt tư pháp Tòa án, xét xử
総務 Phân biệt tổng vụ Hành chính – quản trị chung
法制 Liên quan pháp chế (hệ thống luật) Xây dựng, rà soát quy phạm
コンプライアンス Liên quan tuân thủ Thường nằm trong chức năng 法務
違法/違反 Đối nghĩa tình huống trái luật/vi phạm Phản diện của tuân thủ pháp lý

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: 法 (pháp, luật) + 務 (vụ, nhiệm vụ) → “nhiệm vụ liên quan đến pháp luật”.
  • Tổ hợp quen dùng: 法務部, 法務担当者, 法務監査, 法務デューディリジェンス(DD).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong doanh nghiệp Nhật, 法務 không chỉ “soi hợp đồng” mà còn là đối tác chiến lược: tham gia cấu trúc giao dịch, kiểm soát rủi ro pháp lý xuyên biên giới, đào tạo tuân thủ, và kết nối với cố vấn bên ngoài. Xu hướng gần đây là tích hợp 法務 với コンプライアンス và リスク管理 để hình thành tuyến phòng thủ thứ hai trong quản trị.

8. Câu ví dụ

  • 当社は法務体制を強化する。
    Công ty chúng tôi sẽ tăng cường hệ thống pháp chế.
  • 法務部で契約書のレビューを行った。
    Phòng pháp chế đã rà soát hợp đồng.
  • 海外法務の経験者を募集しています。
    Chúng tôi tuyển người có kinh nghiệm pháp lý quốc tế.
  • コンプライアンス違反を法務が調査中だ。
    Bộ phận pháp chế đang điều tra vi phạm tuân thủ.
  • M&A法務のデューディリジェンスを実施した。
    Đã tiến hành thẩm định pháp lý cho thương vụ M&A.
  • 外部の弁護士と連携して法務リスクを低減する。
    Phối hợp với luật sư bên ngoài để giảm rủi ro pháp lý.
  • 彼はインハウス法務として10年働いている。
    Anh ấy làm pháp chế nội bộ đã 10 năm.
  • 新規事業の法務課題を早期に洗い出した。
    Đã sớm rà soát các vấn đề pháp lý của dự án mới.
  • ガバナンスと法務の連携が重要だ。
    Sự phối hợp giữa quản trị và pháp chế là quan trọng.
  • 内閣は法務大臣を交代させた。
    Nội các đã thay Bộ trưởng Tư pháp.
💡 Giải thích chi tiết về từ 法務 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?