Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
法制史学
[Pháp Chế Sử Học]
ほうせいしがく
🔊
Danh từ chung
lịch sử pháp luật
Hán tự
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
制
Chế
hệ thống; luật
史
Sử
lịch sử
学
Học
học; khoa học