法人組織にする [Pháp Nhân Tổ Chức]
ほうじんそしきにする
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)
thành lập công ty
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)
thành lập công ty