Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
法人税
[Pháp Nhân Thuế]
ほうじんぜい
🔊
Danh từ chung
thuế doanh nghiệp
Hán tự
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
人
Nhân
người
税
Thuế
thuế