Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
法人名
[Pháp Nhân Danh]
ほうじんめい
🔊
Danh từ chung
tên công ty
Hán tự
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
人
Nhân
người
名
Danh
tên; nổi tiếng