Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
泉下
[Tuyền Hạ]
せんか
🔊
Danh từ chung
địa ngục; thế giới bên kia
Hán tự
泉
Tuyền
suối; nguồn
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém