Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
沼河姫命
[Chiểu Hà Chẩn Mệnh]
ぬなかわひめのみこと
🔊
Danh từ chung
Nukakawahime no Mikoto
Hán tự
沼
Chiểu
đầm lầy
河
Hà
sông
姫
Chẩn
công chúa
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống