Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
治部煮
[Trị Bộ Chử]
じぶ煮
[Chử]
じぶに
🔊
Danh từ chung
món hầm thịt vịt
Hán tự
治
Trị
trị vì; chữa trị
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
煮
Chử
nấu