Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
油脂工業
[Du Chi Công Nghiệp]
ゆしこうぎょう
🔊
Danh từ chung
ngành công nghiệp dầu mỡ
Hán tự
油
Du
dầu; mỡ
脂
Chi
mỡ; nhựa
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn