油締木 [Du Đề Mộc]
油搾木 [Du Trá Mộc]
油搾め木 [Du Trá Mộc]
油締め木 [Du Đề Mộc]
あぶらしめぎ
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
máy ép dầu
🔗 締木