Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
油田掘削施設
[Du Điền Quật Tước Thi Thiết]
ゆでんくっさくしせつ
🔊
Danh từ chung
giàn khoan dầu
Hán tự
油
Du
dầu; mỡ
田
Điền
ruộng lúa
掘
Quật
đào; khai quật
削
Tước
bào; mài; gọt
施
Thi
cho; thực hiện
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị