Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
油玉
[Du Ngọc]
油球
[Du Cầu]
あぶらだま
🔊
Danh từ chung
giọt dầu nổi trên nước
Hán tự
油
Du
dầu; mỡ
玉
Ngọc
ngọc; quả bóng
球
Cầu
quả bóng