油断大敵 [Du Đoạn Đại Địch]

ゆだんたいてき

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

không được lơ là; cẩn thận là kẻ thù lớn nhất

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

油断大敵ゆだんたいてき
Chủ quan là kẻ thù lớn nhất.