Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
油屋
[Du Ốc]
あぶらや
🔊
Danh từ chung
người bán dầu; thương nhân dầu
Hán tự
油
Du
dầu; mỡ
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng