Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
油圧計
[Du Áp Kế]
ゆあつけい
🔊
Danh từ chung
đồng hồ đo áp suất dầu
Hán tự
油
Du
dầu; mỡ
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường