油化 [Du Hóa]
ゆか
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
hóa dầu; ngành công nghiệp hóa dầu
🔗 石油化学; 石油化学工業
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
hóa dầu; ngành công nghiệp hóa dầu
🔗 石油化学; 石油化学工業