油かす [Du]

油粕 [Du Phách]

油糟 [Du Tao]

油滓 [Du Chỉ]

あぶらかす

Danh từ chung

bánh dầu (phân bón làm từ bã thực vật có dầu)

Danh từ chung

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

thịt chiên giòn (đặc biệt là nội tạng bò) giống như da heo