河川敷 [Hà Xuyên Phu]

かせんじき
かせんしき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

bãi bồi; bãi sông

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 河川敷
  • Cách đọc: かせんじき
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: Bãi ven sông/điểm đất trống ở lòng sông phía trên mực nước bình thường, thường dùng làm công viên, sân thể thao, đường dạo.
  • Lĩnh vực: Địa lý, đô thị, phòng chống thiên tai

2. Ý nghĩa chính

  • Khu bãi sông: Phần đất trong hành lang sông, có thể khô ráo ngày thường nhưng khi mưa lớn có thể ngập (vùng trữ lũ). Thường có đường đê, sân bóng, bãi cỏ, đường chạy bộ.

3. Phân biệt

  • 河川敷 vs 川辺/川べり: 川辺 là bờ sông nói chung; 河川敷 nhấn mạnh khu bãi rộng trong lòng sông, dùng cho mục đích công cộng.
  • 河川敷 vs 河原: 河原 thường chỉ bãi sỏi sông tự nhiên; 河川敷 bao hàm cả khu đã chỉnh trang.
  • Đọc khác: Cũng thấy cách đọc かせんしき; trong mục này dùng かせんじき theo dữ liệu từ vựng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thường đi với: 散歩する, ジョギングする, グラウンド, バーベキュー禁止, 立入禁止, 冠水, 避難.
  • Mẫu câu: 大雨で河川敷が冠水する/河川敷のグラウンド/河川敷でイベントを開催する.
  • Lưu ý: Là khu vực có nguy cơ ngập; biển báo an toàn thường kèm “増水注意”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
川辺/川べり Gần nghĩa Bờ sông Không nhấn mạnh chức năng công cộng
河原 Gần nghĩa Bãi sỏi sông Tự nhiên, hoang sơ hơn
堤防 Liên quan Đê điều Công trình bảo vệ bờ sông
増水 Liên quan Nước dâng Hiện tượng thường ảnh hưởng 河川敷
河床 Đối chiếu Lòng sông Phần dưới mực nước; khác với bãi
立入禁止 Liên quan Cấm vào Biển báo hay thấy ở 河川敷

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (か): sông lớn.
  • (せん/かわ): sông, dòng chảy.
  • (しき/しく; trong từ này đọc じき): trải, nền, bề mặt.
  • Cấu tạo: 河川(sông ngòi nói chung)+ 敷(bề mặt bãi)→ bãi sông.

7. Bình luận mở rộng (AI)

河川敷 là sản phẩm của quy hoạch sông ngòi: vừa là “vùng đệm” trữ lũ, vừa là không gian xanh cho cư dân. Vì tính hai mặt này, quy định sử dụng thường nghiêm ngặt hơn công viên thông thường (ví dụ cấm nhóm lửa, cắm trại, đỗ xe trái phép). Khi nghe dự báo mưa lớn, nên tránh lưu lại ở khu vực này.

8. Câu ví dụ

  • 大雨で河川敷が冠水した。
    Mưa lớn làm ngập bãi ven sông.
  • 週末は河川敷をジョギングしている。
    Cuối tuần tôi chạy bộ ở bãi sông.
  • 河川敷のグラウンドで野球の試合がある。
    Có trận bóng chày ở sân trên bãi sông.
  • この河川敷ではバーベキューが禁止されています。
    Ở bãi sông này cấm nướng BBQ.
  • 増水の恐れがあるため、河川敷への立ち入りを控えてください。
    Vì có nguy cơ nước dâng, xin hạn chế vào bãi sông.
  • 春になると河川敷で花見を楽しむ人が増える。
    Vào xuân, nhiều người thưởng hoa ở bãi sông.
  • 市は河川敷にサイクリングロードを整備した。
    Thành phố đã làm đường đạp xe ở bãi sông.
  • 避難訓練は河川敷の広場で行われた。
    Diễn tập sơ tán được tổ chức ở quảng trường bãi sông.
  • 台風接近に伴い河川敷の駐車場を閉鎖する。
    Do bão đến gần, bãi đỗ xe ở bãi sông sẽ đóng cửa.
  • 夕方の河川敷は風が気持ちいい。
    Buổi chiều ở bãi sông gió rất dễ chịu.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_m3f1g31fj3urecvc8r0k74mct9, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 河川敷 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?