河原者 [Hà Nguyên Giả]
かわらもの
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
lao động hoặc nghệ sĩ giải trí thuộc tầng lớp thấp nhất (ở Nhật Bản thời trung cổ)
Danh từ chung
⚠️Từ miệt thị ⚠️Từ cổ
diễn viên kabuki (thời Edo); người trong ngành sân khấu
🔗 河原乞食