Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
没書
[Một Thư]
ぼっしょ
🔊
Danh từ chung
bản thảo bị từ chối
Hán tự
没
Một
chìm; chìm; ẩn; rơi vào; biến mất; chết
書
Thư
viết