Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
没入感
[Một Nhập Cảm]
ぼつにゅうかん
🔊
Danh từ chung
cảm giác nhập vai
Hán tự
没
Một
chìm; chìm; ẩn; rơi vào; biến mất; chết
入
Nhập
vào; chèn
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác