Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
沙煙
[Sa Yên]
さえん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
sương mù gần nước
Hán tự
沙
Sa
cát
煙
Yên
khói