沙汰止み [Sa Thải Chỉ]
沙汰やみ [Sa Thải]
さたやみ
Danh từ chung
📝 thường là 〜となる hoặc 〜になる
hủy bỏ
Danh từ chung
📝 thường là 〜となる hoặc 〜になる
hủy bỏ