Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
沖縄料理
[Xung Mẫn Liệu Lý]
おきなわりょうり
🔊
Danh từ chung
ẩm thực Okinawa
Hán tự
沖
Xung
biển khơi; lên cao vào trời
縄
Mẫn
dây thừng rơm; dây
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật