沈黙の殺人者 [Thẩm Mặc Sát Nhân Giả]
ちんもくのさつじんしゃ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
kẻ giết người thầm lặng
🔗 サイレントキラー
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
kẻ giết người thầm lặng
🔗 サイレントキラー