Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
沈泥
[Thẩm Nê]
ちんでい
🔊
Danh từ chung
bùn
Hán tự
沈
Thẩm
chìm; bị ngập; lắng xuống; chán nản; trầm hương
泥
Nê
bùn; bùn; bám vào; gắn bó