Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
決議事項
[Quyết Nghị Sự Hạng]
けつぎじこう
🔊
Danh từ chung
nghị quyết
Hán tự
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
議
Nghị
thảo luận
事
Sự
sự việc; lý do
項
Hạng
đoạn văn; gáy; điều khoản; mục; thuật ngữ (biểu thức)