Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
決算期
[Quyết Toán Kỳ]
けっさんき
🔊
Danh từ chung
kỳ kế toán
Hán tự
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
算
Toán
tính toán; số
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian